HSK 2
旅游
lǚyóu动
du lịch; đi du lịch
trip; journey; tourism; travel
今年我们去中国旅游。
Jīnnián wǒmen qù Zhōngguó lǚyóu.
We are traveling to China this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.