HSK 3
方便面
fāngbiànmiàn名
mì ăn liền
instant noodles
晚上太忙,我只吃了方便面。
Wǎn shang tài máng, wǒ zhǐ chī le fāng biàn miàn.
I was so busy tonight that I only ate instant noodles.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.