HSK 3
方便
fāngbiàn形
tiện; thuận tiện
convenient; suitable; to facilitate; to make things easy; having money to spare; (euphemism) to relieve oneself
坐地铁去机场很方便。
Zuò dì tiě qù jī chǎng hěn fāng biàn.
It is convenient to take the subway to the airport.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.