HSK 1
高兴
gāoxìng形
vui; vui mừng
happy; glad; willing (to do sth); in a cheerful mood
今天见到你,我很高兴。
Jīntiān jiàn dào nǐ, wǒ hěn gāoxìng.
I am very happy to see you today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.