HSK 3
干净
gānjìng形
sạch sẽ
clean; neat
请把你的房间打扫干净。
Qǐng bǎ nǐ de fáng jiān dǎ sǎo gān jìng.
Please clean your room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.