HSK 3
努力
nǔlì动形
cố gắng; nỗ lực
to make an effort; to try hard; to strive; hard-working; conscientious
他每天努力练习汉语。
Tā měi tiān nǔ lì liàn xí hàn yǔ.
He works hard at practicing Chinese every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.