HSK 2
游泳
yóuyǒng动
bơi; bơi lội
swimming; to swim
哥哥每星期去游泳。
Gēge měi xīngqī qù yóuyǒng.
My older brother goes swimming every week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.