HSK 2
有意思
yǒu yìsithú vị; có ý nghĩa
interesting; meaningful; enjoyable; fun
这本汉语书很有意思。
Zhè běn Hànyǔ shū hěn yǒu yìsi.
This Chinese book is very interesting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.