HSK 5
游览
yóulǎn动
tham quan; du lịch
to go sightseeing; to tour; to visit
我们用一天游览这座古城。
Wǒ men yòng yì tiān yóu lǎn zhè zuò gǔ chéng.
We spent a day touring this ancient city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.