HSK 2
从小
cóngxiǎo副
từ nhỏ; từ bé
from childhood; from a young age
他从小就爱踢足球。
Tā cóngxiǎo jiù ài tī zúqiú.
He has loved playing soccer since childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.