HSK 1
小时
xiǎoshí名
giờ; tiếng
hour
我学习汉语两个小时。
Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng gè xiǎoshí.
I study Chinese for two hours.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
giờ; tiếng
hour
我学习汉语两个小时。
Wǒ xuéxí Hànyǔ liǎng gè xiǎoshí.
I study Chinese for two hours.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.