HSK 2
小时候
xiǎoshíhou名
hồi nhỏ; thời thơ ấu
in one's childhood
我小时候很喜欢画画。
Wǒ xiǎoshíhou hěn xǐhuan huà huà.
I loved drawing when I was a child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.