HSK 1
小
xiǎo形前缀
nhỏ; bé
small; tiny; few; young
我家有一只很小的猫。
Wǒ jiā yǒu yì zhī hěn xiǎo de māo.
My family has a very small cat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.