HSK 2
错
cuò形
sai; nhầm
mistake; wrong; bad; interlocking; complex; to grind; surname Cuo
这个汉字我写错了。
Zhège Hànzì wǒ xiě cuò le.
I wrote this Chinese character incorrectly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.