HSK 1
小学
xiǎoxué名
trường tiểu học
elementary school; primary school
我弟弟在这个小学上学。
Wǒ dìdi zài zhège xiǎoxué shàngxué.
My younger brother attends this primary school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.