HSK 2
从
cóng介(副)
từ
from; through; via; (bound form) to follow; (bound form) to obey; (bound form) to engage in (an activity); (used before a negative) ever; (bound form) (Taiwan pr. zòng) retainer; attendant; surname Cong
我从家走到学校去。
Wǒ cóng jiā zǒu dào xuéxiào qù.
I walk from home to school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.