HSK 4
旅客
lǚkè名
hành khách; du khách
traveler; tourist
车站里有很多等待的旅客。
Chē zhàn lǐ yǒu hěn duō děng dài de lǚ kè.
Many travelers are waiting in the station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.