HSK 1
面包
miànbāo名
bánh mì
bread
我早饭吃面包和鸡蛋。
Wǒ zǎofàn chī miànbāo hé jīdàn.
I eat bread and eggs for breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
bánh mì
bread
我早饭吃面包和鸡蛋。
Wǒ zǎofàn chī miànbāo hé jīdàn.
I eat bread and eggs for breakfast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.