HSK 2
包
bāo动名量
gói; túi; bọc
to cover; to wrap; to hold; to include; to take charge of; to contract (to or for); surname Bao
这个包里有两本书。
Zhège bāo lǐ yǒu liǎng běn shū.
There are two books in this bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.