HSK 1
面条儿
miàntiáor名
mì sợi; mì
noodles; erhua variant of 面条
这家饭店的面条儿好吃。
Zhè jiā fàndiàn de miàntiáor hǎochī.
The noodles at this restaurant are delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.