HSK 1
现在
xiànzài名
bây giờ; hiện tại
now; at present; currently
我现在在公司工作。
Wǒ xiànzài zài gōngsī gōngzuò.
I work at the company now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.