HSK 1
先生
xiānsheng名
ông; ngài; chồng
teacher; gentleman; sir; mister (Mr.); husband; (dialect) doctor
那个先生是我老师。
Nàge xiānsheng shì wǒ lǎoshī.
That gentleman is my teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.