HSK 4
现有
xiànyǒu动形
hiện có; hiện hữu
currently existing; currently available
现有的座位已经不够了。
Xiàn yǒu de zuò wèi yǐ jīng bú gòu le.
The seats currently available are no longer enough.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.