HSK 1
想
xiǎng动
muốn; nghĩ; nhớ
to think (about); to think of; to devise; to think (that); to believe (that); to desire; to want (to)
我想明天去看电影。
Wǒ xiǎng míngtiān qù kàn diànyǐng.
I want to see a movie tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.