HSK 1
女朋友
nǚpéngyou名
bạn gái
girlfriend
哥哥的女朋友是老师。
Gēge de nǚpéngyou shì lǎoshī.
My older brother's girlfriend is a teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.