HSK 1
朋友
péngyou名
bạn; bạn bè
friend
我的朋友都喜欢中文。
Wǒ de péngyou dōu xǐhuan Zhōngwén.
My friends all like Chinese.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
bạn; bạn bè
friend
我的朋友都喜欢中文。
Wǒ de péngyou dōu xǐhuan Zhōngwén.
My friends all like Chinese.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.