HSK 7-9
骨干
gǔgàn名
nòng cốt; trụ cột
diaphysis (long segment of a bone); fig. backbone
这些青年已成为团队骨干。
Zhè xiē qīng nián yǐ chéng wéi tuán duì gǔ gàn.
These young people have become the backbone of the team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.