HSK 3
干
gàn动
làm; làm việc
to do; to work; to manage; cadre
周末你想在家干什么。
Zhōu mò nǐ xiǎng zài jiā gàn shén me.
What do you want to do at home this weekend?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.