HSK 4
干杯
gānbēi动
cạn ly; nâng ly chúc mừng
to drink a toast; Cheers! (proposing a toast); Here's to you!; Bottoms up!
大家举起杯子一起干杯。
Dà jiā jǔ qǐ bēi zi yì qǐ gān bēi.
Everyone raised their glasses for a toast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.