HSK 4
饼干
bǐnggān名
bánh quy
biscuit; cracker; cookie
桌上有一包牛奶饼干。
Zhuō shàng yǒu yì bāo niú nǎi bǐng gān.
There is a packet of milk biscuits on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.