HSK 7-9
骨骼
gǔgé名
xương; bộ xương
bones; skeleton
运动能帮助孩子骨骼发育。
Yùn dòng néng bāng zhù hái zi gǔ gé fā yù.
Exercise helps children's bones develop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.