HSK 7-9
防卫
fángwèi动
phòng vệ; bảo vệ
to defend; defensive; defense
他只是出于自我防卫才还手。
Tā zhǐ shì chū yú zì wǒ fáng wèi cái huán shǒu.
He fought back only in self-defense.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.