HSK 5
防
fáng动
đề phòng; ngăn ngừa; phòng thủ
to protect; to defend; to guard against; to prevent
这件外衣能防小雨。
Zhè jiàn wài yī néng fáng xiǎo yǔ.
This coat can keep off light rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.