HSK 7-9
防汛
fángxùn动
phòng chống lũ
flood control; anti-flood (precautions)
城市提前准备夏季防汛工作。
Chéng shì tí qián zhǔn bèi xià jì fáng xùn gōng zuò.
The city prepared its summer flood-control work in advance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.