HSK 7-9
迫不及待
pòbùjídàinóng lòng không chờ được
(idiom) unable to hold oneself back; eager to do sth without delay
孩子迫不及待地打开礼物。
Háizi pòbùjídài de dǎkāi lǐwù.
The child eagerly opened the gift without delay.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.