HSK 7-9
破除
pòchú动
phá bỏ; xóa bỏ
to eliminate; to do away with; to get rid of
科学教育有助于破除迷信。
Kēxué jiàoyù yǒuzhùyú pòchúmíxìn.
Science education helps eliminate superstition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.