HSK 7-9
迎面
yíngmiàn副
đối diện; thẳng vào mặt
directly; head-on (collision); (of wind) in one's face
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.