HSK 7-9
辗转
zhǎnzhuǎn动
trằn trọc; qua nhiều nơi
to toss about in bed; from person to person; indirectly; to wander
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.