HSK 5
转告
zhuǎngào动
chuyển lời
to pass on; to communicate; to transmit
请转告他会议改到明天。
Qǐng zhuǎn gào tā huì yì gǎi dào míng tiān.
Please tell him that the meeting has moved to tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.