HSK 7-9
轻视
qīngshì动
coi nhẹ; xem thường
contempt; contemptuous; to despise; to scorn
我们不能轻视任何安全隐患。
Wǒmen bùnéng qīngshì rènhé ānquán yǐnhuàn.
We must not underestimate any safety hazard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.