HSK 4
视频
shìpín名
video; đoạn phim
video
我把旅行视频发给了朋友。
Wǒ bǎ lǚ xíng shì pín fā gěi le péng you.
I sent the travel video to a friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.