HSK 7-9
轻蔑
qīngmiè动
khinh miệt; coi thường
scornful; disdainful; contemptuous; pejorative; disdain; contempt
他用轻蔑的眼神看着对手。
Tā yòng qīngmiè de yǎnshén kànzhe duìshǒu.
He looked at his opponent with contempt.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.