HSK 7-9
谋划
móuhuà动
mưu tính; lên kế hoạch
to scheme; to plot; conspiracy
村民正在谋划新的旅游项目。
Cūnmín zhèngzài móuhuà xīn de lǚyóu xiàngmù.
The villagers are planning a new tourism project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.