HSK 7-9
谋求
móuqiú动
mưu cầu; tìm kiếm
to seek; to strive for
企业正谋求更稳定的发展。
Qǐyè zhèng móuqiú gèng wěndìng de fāzhǎn.
The company is seeking more stable development.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.