HSK 4
计划
jìhuà名动
kế hoạch; lên kế hoạch
plan; project; program; to plan
我们计划明年去中国旅行。
Wǒ men jì huà míng nián qù zhōng guó lǚ xíng.
We plan to travel to China next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.