HSK 7-9
参谋
cānmóu名动
tham mưu; cố vấn
staff officer; to give advice
大家请他参谋装修方案。
Dà jiā qǐng tā cān móu zhuāng xiū fāng àn.
Everyone asked him to advise on the renovation plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.