HSK 6
策划
cèhuà动
lập kế hoạch; tổ chức
to plot; to scheme; to bring about; to engineer
团队正在策划春季活动。
Tuán duì zhèng zài cè huà chūn jì huó dòng.
The team is planning a spring event.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.