HSK 4
约会
yuēhuì动名
hẹn hò; cuộc hẹn
appointment; engagement; date
他今晚要和女朋友约会。
Tā jīn wǎn yào hé nǚ péng you yuē huì.
He has a date with his girlfriend tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.