HSK 7-9
表态
biǎotài动
bày tỏ lập trường
to declare one's position; to say where one stands
负责人尚未对方案正式表态。
Fù zé rén shàng wèi duì fāng àn zhèng shì biǎo tài.
The person in charge has not yet formally stated a position on the plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.