HSK 4
表
biǎo名(动)
bảng; biểu; đồng hồ
exterior surface; family relationship via females; to show (one's opinion); a model
请看桌上那张课程表。
Qǐng kàn zhuō shàng nà zhāng kè chéng biǎo.
Please look at the timetable on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.